肥喫肥喝 féi chī féi hē · phì khiết phì hát Hán Việt: phì khiết phì hát · Pinyin: féi chī féi hē Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 喫 (khiết) + 肥 (phì) + 喝 (hát)Pinyinféi chī féi hēHán Việtphì khiết phì hátCấu tạo肥 + 喫 + 肥 + 喝 · phì + khiết + phì + hát nghĩa thành phần: phì + khiết + phì + hát