肥壮

féi zhuàngphì tráng

Hán Việt: phì tráng · Pinyin: féi zhuàng

Tổng quan

béo tốt; béo khoẻ. 禾苗肥壯 mạ mập khoẻ 肥壯的牛羊 bò cừu béo khoẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

(生物体)肥大而健壮:禾苗~, ~的牛羊。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

肥胖壯大。如:「這些牛很肥壯。」

Cấu tạo: 肥 (phì) + 壯 (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 béo khỏe
  • VietPhrases béo khoẻ
  • Tần suất từ béo khoẻ
  • Biên soạn stout and strong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥胖壯大。如:「這些牛很肥壯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (生物体)肥大而健壮:禾苗~, ~的牛羊。

Eng

  • Cihui stout and strong
  • Tần suất từ s.v. stout and strong

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

瘦弱