肥壯

féi zhuàng phì tráng

Hán Việt: phì tráng · Pinyin: féi zhuàng

Tổng quan

to khỏe và cường tráng

Cấu tạo: (phì) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to khỏe và cường tráng
  • Cihui phì tráng phì tráng ☆Béo tốt khoẻ mạnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥胖壯大。如:「這些牛很肥壯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (生物体)肥大而健壮:禾苗~|~的牛羊。

Eng

  • CC-CEDICT stout and strong
  • Cihui stout and strong

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

瘦弱