肥頭肥腦 phì đầu phì não Hán Việt: phì đầu phì não Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 頭 (đầu) + 肥 (phì) + 腦 (não)Hán Việtphì đầu phì nãoCấu tạo肥 + 頭 + 肥 + 腦 · phì + đầu + phì + não nghĩa thành phần: phì + đầu + phì + não Nghĩa EngCihui 肥頭肥腦 éitóuféinǎo f.e. corpulent; fat-guts