肥料廠 phì liêu xưởng Hán Việt: phì liêu xưởng Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 料 (liêu) + 廠 (xưởng)Hán Việtphì liêu xưởngCấu tạo肥 + 料 + 廠 · phì + liêu + xưởng nghĩa thành phần: phì + liêu + xưởng Nghĩa EngCihui 肥料廠 éiliàochǎng p.w. fertilizer plant M:¹jiā