肥東

féi dōngphì đông

Hán Việt: phì đông · Pinyin: féi dōng

Tổng quan

Phi Đông, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cấu tạo: 肥 (phì) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phi Đông, một huyện ở Hợp Phì 合肥, An Huy

Eng

  • Cihui see 肥東縣; 肥东县

Đức

  • Handedict Feidong (Ort in Anhui) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肥東縣 · 東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京