肥活兒

féi huó er phì hoạt nhi

Hán Việt: phì hoạt nhi · Pinyin: féi huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利润大或报酬多的活儿;费力少而收入多的工作。