肥猪拱门 phì trư củng môn Hán Việt: phì trư củng môn Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 猪 (trư) + 拱 (củng) + 门 (môn)Hán Việtphì trư củng mônCấu tạo肥 + 猪 + 拱 + 门 · phì + trư + củng + môn nghĩa thành phần: phì + trư + củng + môn