肥珠子 phì châu tử Hán Việt: phì châu tử Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 珠 (châu) + 子 (tử)Hán Việtphì châu tửCấu tạo肥 + 珠 + 子 · phì + châu + tử nghĩa thành phần: phì + châu + tử