肥田草

phì điền thảo

Hán Việt: phì điền thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (điền) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能做肥料的草。如苜蓿、紫雲英等。

Eng

  • Cihui 肥田草 éitiáncǎo n. fabaceous herbs (clover/vetch/etc.); herbal fertilizer