肥瘦兒

féi shòu ér phì sấu nhi

Hán Việt: phì sấu nhi · Pinyin: féi shòu ér

Tổng quan

kích thước: kích cỡ/thịt ba rọi/thịt nửa nạc nửa mỡ/thịt nạc dăm

Cấu tạo: (phì) + (sấu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thước: kích cỡ/thịt ba rọi/thịt nửa nạc nửa mỡ/thịt nạc dăm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服的宽窄:你看这件衣裳的~怎么样?;半肥半瘦的肉:来半斤~。

Eng

  • Cihui 肥瘦兒 éishòur ►See féishòu