肥皂

féi zào phì tạo

Hán Việt: phì tạo · Pinyin: féi zào

Tổng quan

xà phòng | LT:塊|块,條|条 ột tên chỉ xa bông ( savon). phì tạo phì tạo ☆Một tên chỉ xa bông ( savon).

Cấu tạo: (phì) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà phòng | LT:塊|块,條|条 ột tên chỉ xa bông ( savon). phì tạo phì tạo ☆Một tên chỉ xa bông ( savon).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種清潔用品。舊時將肥皂莢搗爛為丸,用來洗濯衣物。今多用化學方法製成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗涤去污用的化学制品,通常制成块状。主要成分是高级脂肪酸的钠盐或钾盐。有的地区叫胰子。

Eng

  • CC-CEDICT soap|CL:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]
  • Cihui soap; CL:塊|块,條|条

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

胰子