胰子

yí zi di tử

Hán Việt: di tử · Pinyin: yí zi

Tổng quan

tuyến tụy (của động vật nuôi) | (phương ngữ) xà phòng gười béo mập. di tử di tử ☆Người béo mập.

Cấu tạo: (di) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến tụy (của động vật nuôi) | (phương ngữ) xà phòng gười béo mập. di tử di tử ☆Người béo mập.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用豬的胰臟製成,可以去垢,即肥皂。也稱為「胰皂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本为猪﹑羊等动物的胰。旧时﹐以猪胰浸酒中﹐冬日涂抹手面﹐可免皴裂◇因借称皂荚和肥皂为"胰子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本为猪﹑羊等动物的胰。旧时﹐以猪胰浸酒中﹐冬日涂抹手面﹐可免皴裂◇因借称皂荚和肥皂为"胰子"。

Eng

  • CC-CEDICT pancreas (of a domestic animal)|(dialect) soap
  • Cihui 胰子 ízi n. 1. <coll.> pancreas (of animals) 2. <topo.> soap

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

肥皂