胰子
di tử
Hán Việt: di tử · Pinyin: yí zi
Tổng quan
lá lách (của súc vật).; xà phòng; xà bông. 香胰子 xà bông thơm 藥胰子 xà bông thuốc
1.本为猪﹑羊等动物的胰。旧时﹐以猪胰浸酒中﹐冬日涂抹手面﹐可免皴裂◇因借称皂荚和肥皂为"胰子"。
用豬的胰臟製成,可以去垢,即肥皂。也稱為「胰皂」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Người béo mập.; xà-phòng; gười béo mập.; tuyến tụy (của động vật nuôi) , (phương ngữ) xà phòng; 1. lá lách (của súc vật). 2. xà phòng; xà bông. 香胰子 xà bông thơm 藥胰子 xà bông thuốc; xà phòng; xà bông
- Biên soạn 1. <coll.> pancreas (of animals) 2. <topo.> soap
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用豬的胰臟製成,可以去垢,即肥皂。也稱為「胰皂」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.本为猪﹑羊等动物的胰。旧时﹐以猪胰浸酒中﹐冬日涂抹手面﹐可免皴裂◇因借称皂荚和肥皂为"胰子"。
Eng
- Cihui 胰子 ízi n. 1. <coll.> pancreas (of animals) 2. <topo.> soap
- Tần suất từ n. 1. <coll.> pancreas (of animals) 2. <topo.> soap
Đức
- Handedict Seife
other
- Nguồn khác Người béo mập