肥皂盒

féi zào hé phì tạo hạp

Hán Việt: phì tạo hạp · Pinyin: féi zào hé

Tổng quan

hộp đựng xà phòng

Cấu tạo: (phì) + (tạo) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp đựng xà phòng

Eng

  • Cihui 肥皂盒 éizàohé n. soap dish/box M:²kuài/²zhī