肥皂盒
phì tạo hạp
Hán Việt: phì tạo hạp · Pinyin: féi zào hé
Tổng quan
hộp đựng xà phòng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hộp đựng xà phòng
- Biên soạn soap dish/box M:²kuài/²zhī
Eng
- Cihui 肥皂盒 éizàohé n. soap dish/box M:²kuài/²zhī
Đức
- Handedict Seifenkiste
Hán Việt: phì tạo hạp · Pinyin: féi zào hé
hộp đựng xà phòng