肥皂荚 phì tạo giáp Hán Việt: phì tạo giáp Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 荚 (giáp)Hán Việtphì tạo giápCấu tạo肥 + 皂 + 荚 · phì + tạo + giáp nghĩa thành phần: phì + tạo + giáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。皂莢的別稱。參見「皂莢」條。