肥私囊 phì tư nang Hán Việt: phì tư nang Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 私 (tư) + 囊 (nang)Hán Việtphì tư nangCấu tạo肥 + 私 + 囊 · phì + tư + nang nghĩa thành phần: phì + tư + nang Nghĩa EngCihui 肥私囊 éi sīnáng v.o. line one's pockets