肥胖症

féi pàng zhèngphì bàn chứng

Hán Việt: phì bàn chứng · Pinyin: féi pàng zhèng

Tổng quan

bệnh béo phì

新华 · Tân Hoa Đại lục

病名。由於體內脂肪組織增加,使體重超過標準體重百分之二十以上。

Cấu tạo: 肥 (phì) + 胖 (bàn) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh béo phì
  • Tần suất từ béo phì; bệnh béo phì
  • Biên soạn obesity

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。由於體內脂肪組織增加,使體重超過標準體重百分之二十以上。

Eng

  • Cihui obesity
  • Tần suất từ n. obesity

Đức

  • Handedict Fettsucht

Từ liên quan

Gần nghĩa

肥胖的 · 肥胖 · 肥胖的人 · 肥胖病 · 肥胖胖 · 肥胖倾向 · 肥胖病学 · 肥胖过度