肥胖荷尔蒙

féi pán hè ěr méngphì bàn hà nhĩ mông

Hán Việt: phì bàn hà nhĩ mông · Pinyin: féi pán hè ěr méng

Tổng quan

Cấu tạo: 肥 (phì) + 胖 (bàn) + 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 蒙 (mông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hormone leptin

Đức

  • Handedict Leptin (ein Hormon) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肥胖的人 · 肥胖倾向 · 肥胖病学 · 肥胖过度