肥胖过度 phì bàn quá độ Hán Việt: phì bàn quá độ Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 胖 (bàn) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtphì bàn quá độCấu tạo肥 + 胖 + 過 + 度 · phì + bàn + quá + độ nghĩa thành phần: phì + bàn + quá + độ Từ liên quan Gần nghĩa肥胖的人 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电 · 过度关怀