肥胖病学 phì bàn bệnh học Hán Việt: phì bàn bệnh học Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 胖 (bàn) + 病 (bệnh) + 學 (học)Hán Việtphì bàn bệnh họcCấu tạo肥 + 胖 + 病 + 學 · phì + bàn + bệnh + học nghĩa thành phần: phì + bàn + bệnh + học Từ liên quan Gần nghĩa肥胖的人 · 肥胖症 · 肥胖的 · 肥胖倾向 · 肥胖过度 · 肥胖病 · 肥胖胖 · 肥胖荷尔蒙