肥胖的人

phì bàn đích nhân

Hán Việt: phì bàn đích nhân

Tổng quan

người to béo đẫy đà

Cấu tạo: 肥 (phì) + 胖 (bàn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người béo phì

Từ liên quan

Gần nghĩa

肥胖症 · 肥胖的 · 肥胖倾向 · 肥胖病学 · 肥胖过度 · 肥胖病 · 肥胖胖 · 肥胖荷尔蒙