肥饒

phì nhiêu

Hán Việt: phì nhiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (nhiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肥饒 éiráo* v.p. rich (of soil)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

肥沃