肩後位 kiên hậu vị Hán Việt: kiên hậu vị Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 後 (hậu) + 位 (vị)Hán Việtkiên hậu vịCấu tạo肩 + 後 + 位 · kiên + hậu + vị nghĩa thành phần: kiên + hậu + vị