肩寬的 kiên khoan đích Hán Việt: kiên khoan đích Tổng quan có vai ngang (người) Cấu tạo: 肩 (kiên) + 寬 (khoan) + 的 (đích)Hán Việtkiên khoan đíchCấu tạo肩 + 寬 + 的 · kiên + khoan + đích nghĩa thành phần: kiên + khoan + đích Nghĩa ViệtCihui có vai ngang (người)