肩峯的 jiānfēng de · kiên phong đích Hán Việt: kiên phong đích · Pinyin: jiānfēng de Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 峯 (phong) + 的 (đích)Pinyinjiānfēng deHán Việtkiên phong đíchCấu tạo肩 + 峯 + 的 · kiên + phong + đích nghĩa thành phần: kiên + phong + đích Nghĩa EngCihui acromial