肩擔戲 jiān dān xì · kiên đam hí Hán Việt: kiên đam hí · Pinyin: jiān dān xì Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 擔 (đam) + 戲 (hí)Pinyinjiān dān xìHán Việtkiên đam híCấu tạo肩 + 擔 + 戲 · kiên + đam + hí nghĩa thành phần: kiên + đam + hí