肩胛帶 jiān jiǎ dài · kiên giáp đái Hán Việt: kiên giáp đái · Pinyin: jiān jiǎ dài Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 胛 (giáp) + 帶 (đái)Pinyinjiān jiǎ dàiHán Việtkiên giáp đáiCấu tạo肩 + 胛 + 帶 · kiên + giáp + đái nghĩa thành phần: kiên + giáp + đái