肩胛肉 jiān jiǎ ròu · kiên giáp nhục Hán Việt: kiên giáp nhục · Pinyin: jiān jiǎ ròu Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 胛 (giáp) + 肉 (nhục)Pinyinjiān jiǎ ròuHán Việtkiên giáp nhụcCấu tạo肩 + 胛 + 肉 · kiên + giáp + nhục nghĩa thành phần: kiên + giáp + nhục