肩關節 jiān guān jié · kiên quan tiết Hán Việt: kiên quan tiết · Pinyin: jiān guān jié Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 關 (quan) + 節 (tiết)Pinyinjiān guān jiéHán Việtkiên quan tiếtCấu tạo肩 + 關 + 節 · kiên + quan + tiết nghĩa thành phần: kiên + quan + tiết Nghĩa EngCihui 肩關節 iānguānjié n. shoulder joints