肩頭兒 kiên đầu nhi Hán Việt: kiên đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 肩 (kiên) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtkiên đầu nhiCấu tạo肩 + 頭 + 兒 · kiên + đầu + nhi nghĩa thành phần: kiên + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 肩頭兒 iāntóur ►See ¹jiāntóu