肮脏地 khảng tảng địa Hán Việt: khảng tảng địa Tổng quan Cấu tạo: 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 地 (địa)Hán Việtkhảng tảng địaCấu tạo骯 + 髒 + 地 · khảng + tảng + địa nghĩa thành phần: khảng + tảng + địa Từ liên quan Gần nghĩa肮脏的 · 肮脏 · 骯髒 · 肮脏气 · 肮脏货 · 骯髒氣 · 肮脏业务 · 肮脏战争