骯髒氣 khảng tảng khí Hán Việt: khảng tảng khí Tổng quan Cấu tạo: 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 氣 (khí)Hán Việtkhảng tảng khíCấu tạo骯 + 髒 + 氣 · khảng + tảng + khí nghĩa thành phần: khảng + tảng + khí Nghĩa EngCihui 骯髒氣 ngzāngqì n. <topo.> abuse; bad treatment