骯髒貨 khảng tảng hóa Hán Việt: khảng tảng hóa Tổng quan Cấu tạo: 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 貨 (hóa)Hán Việtkhảng tảng hóaCấu tạo骯 + 髒 + 貨 · khảng + tảng + hóa nghĩa thành phần: khảng + tảng + hóa Nghĩa EngCihui 骯髒貨 ngzanghuò n. 1. filthy person 2. lousy/vicious fellow