肯堂肯構

kěn táng kěn gòu khẳng đường khẳng cấu

Hán Việt: khẳng đường khẳng cấu · Pinyin: kěn táng kěn gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (đường) + (khẳng) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻子能承繼父業。語本《書經.大誥》:「若考作室既底法,厥子乃弗肯堂,矧肯構。」也作「肯構肯堂」。

Eng

  • Cihui 肯堂肯構 ěntángkěngòu f.e. <wr.> 1. carry on the unfinished work of one's father 2. be willing to carry on one's father's profession