肯定地

khẳng định địa

Hán Việt: khẳng định địa

Tổng quan

khẳng định, quả quyết rạch ròi, dứt khoát

Cấu tạo: (khẳng) + (định) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẳng định, quả quyết rạch ròi, dứt khoát