肯定式 khẳng định thức Hán Việt: khẳng định thức Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 定 (định) + 式 (thức)Hán Việtkhẳng định thứcTừ loạidanhCấu tạo肯 + 定 + 式 · khẳng + định + thức nghĩa thành phần: khẳng + định + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thể khẳng địnhBiên soạn affirmative statusEngCihui 肯定式 ěndìngshì n. affirmative status Từ liên quan Gần nghĩa肯定句 · 肯定地 · 肯定的 · 肯定语 · 定式 · 肯定 · 肯定并例句 · 肯定不