肯定式 khẳng định thức Hán Việt: khẳng định thức Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 定 (định) + 式 (thức)Hán Việtkhẳng định thứcCấu tạo肯 + 定 + 式 · khẳng + định + thức nghĩa thành phần: khẳng + định + thức Nghĩa EngCihui 肯定式 ěndìngshì n. affirmative status