肯尼基 kěn ní jī · khẳng ni cơ Hán Việt: khẳng ni cơ · Pinyin: kěn ní jī Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 基 (cơ)Pinyinkěn ní jīHán Việtkhẳng ni cơCấu tạo肯 + 尼 + 基 · khẳng + ni + cơ nghĩa thành phần: khẳng + ni + cơ