肯德基

kěn dé jī khẳng đức cơ

Hán Việt: khẳng đức cơ · Pinyin: kěn dé jī

Tổng quan

KFC | Gà rán Kentucky

Cấu tạo: (khẳng) + (đức) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui KFC | Gà rán Kentucky

Eng

  • CC-CEDICT KFC|Kentucky Fried Chicken
  • Cihui KFC; Kentucky Fried Chicken