肯德拉
khẳng đức lạp
Hán Việt: khẳng đức lạp · Pinyin: kěn dé lā
Tổng quan
Kendra (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Kendra (tên)
Eng
- CC-CEDICT Kendra (name)
- Cihui Kendra (name)
Hán Việt: khẳng đức lạp · Pinyin: kěn dé lā
Kendra (tên)