肯普滕 kěn pǔ téng · khẳng phổ đằng Hán Việt: khẳng phổ đằng · Pinyin: kěn pǔ téng Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 普 (phổ) + 滕 (đằng)Pinyinkěn pǔ téngHán Việtkhẳng phổ đằngCấu tạo肯 + 普 + 滕 · khẳng + phổ + đằng nghĩa thành phần: khẳng + phổ + đằng