肯構肯堂

kěn gòu kěn táng khẳng cấu khẳng đường

Hán Việt: khẳng cấu khẳng đường · Pinyin: kěn gòu kěn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (cấu) + (khẳng) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻子承父志。參見「肯堂肯構」條。《醉醒石》第七回:「家有嚴君,斯多賢子。肯構肯流譽奕山。」