肯求句 khẳng cầu cú Hán Việt: khẳng cầu cú Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 求 (cầu) + 句 (cú)Hán Việtkhẳng cầu cúCấu tạo肯 + 求 + 句 · khẳng + cầu + cú nghĩa thành phần: khẳng + cầu + cú Nghĩa EngCihui 肯求句 ěnqiújù n. <lg.> request sentence