肯特省 kěn tè xǐng · khẳng đặc tỉnh Hán Việt: khẳng đặc tỉnh · Pinyin: kěn tè xǐng Tổng quan Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 特 (đặc) + 省 (tỉnh)Pinyinkěn tè xǐngHán Việtkhẳng đặc tỉnhCấu tạo肯 + 特 + 省 · khẳng + đặc + tỉnh nghĩa thành phần: khẳng + đặc + tỉnh