育亨賓 dục hanh tân Hán Việt: dục hanh tân Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 亨 (hanh) + 賓 (tân)Hán Việtdục hanh tânCấu tạo育 + 亨 + 賓 · dục + hanh + tân nghĩa thành phần: dục + hanh + tân