育葉藻屬 dục diệp tảo chúc Hán Việt: dục diệp tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 葉 (diệp) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)Hán Việtdục diệp tảo chúcCấu tạo育 + 葉 + 藻 + 屬 · dục + diệp + tảo + chúc nghĩa thành phần: dục + diệp + tảo + chúc