育嬰堂

yù yīng tángdục anh đường

Hán Việt: dục anh đường · Pinyin: yù yīng táng

Tổng quan

cô nhi viện; nhà nuôi trẻ em mồ côi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时收养弃婴的机构。

Cấu tạo: 育 (dục) + 嬰 (anh) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà trẻ mồ côi
  • Biên soạn p.w. <trad.> foundling hospital M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 育嬰堂 ùyīngtáng p.w. <trad.> foundling hospital M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

育嬰假 · 育嬰師 · 育嬰 · 育嬰女佣 · 育婴室 · 育婴房 · 育婴院 · 育嬰院