育幼院
dục ấu viện
Hán Việt: dục ấu viện · Pinyin: yù yòu yuàn
Tổng quan
trại trẻ mồ côi
Nghĩa
Việt
- Cihui trại trẻ mồ côi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收養教育孤兒或被棄兒童的福利機構。也稱為「保育院」、「孤兒院」。
Eng
- CC-CEDICT orphanage
- Cihui orphanage