育種場 dục chủng tràng Hán Việt: dục chủng tràng Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 種 (chủng) + 場 (tràng)Hán Việtdục chủng tràngCấu tạo育 + 種 + 場 · dục + chủng + tràng nghĩa thành phần: dục + chủng + tràng Nghĩa EngCihui 育種場 ùzhǒngchǎng n. breeding farm M:⁴zuò