育種家 yù zhǒng jiā · dục chủng gia Hán Việt: dục chủng gia · Pinyin: yù zhǒng jiā Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 種 (chủng) + 家 (gia)Pinyinyù zhǒng jiāHán Việtdục chủng giaCấu tạo育 + 種 + 家 · dục + chủng + gia nghĩa thành phần: dục + chủng + gia Nghĩa EngCihui 育種家 ùzhǒngjiā n. breeder M:ge/¹míng/²wèijaJMdict breeder|grower