育苗區 dục miêu khu Hán Việt: dục miêu khu Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 苗 (miêu) + 區 (khu)Hán Việtdục miêu khuCấu tạo育 + 苗 + 區 · dục + miêu + khu nghĩa thành phần: dục + miêu + khu Nghĩa EngCihui 育苗區 ùmiáoqū p.w. nursery garden