育鼠處 dục thử xử Hán Việt: dục thử xử Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 鼠 (thử) + 處 (xử)Hán Việtdục thử xửCấu tạo育 + 鼠 + 處 · dục + thử + xử nghĩa thành phần: dục + thử + xử